Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

(2000^2-81)/(2001-1991)

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

2001−199120002−81​

Lời Giải

399991109​
+1
Số thập phân
399991.9
Các bước giải pháp
2001−199120002−81​
Giải 20002−81:3999919
Thực hiện theo trình tự hoạt động của PEMDAS
Tính số mũ 20002:4000000
20002
20002=4000000=4000000
=4000000−81
Cộng và trừ (từ trái sang phải) 4000000−81:3999919
4000000−81
4000000−81=3999919=3999919
=3999919
Giải 2001−1991:10
2001−1991=10=10
=103999919​
Chuyển phân số không thực sự thành hỗn số:103999919​=399991109​
103999919​=399991số dư9
103999919​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn10∣3999919​​
Chia 39cho 10để được 3
Chia 39cho 10để được 3310∣3999919​​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 10310∣3999919​30​​
Trừ 30khỏi 39310∣3999919​30​9​
Hạ số tiếp theo của số bị chia310∣3999919​30​99​
310∣3999919​30​99​
Chia 99cho 10để được 9
Chia 99cho 10để được 93910∣3999919​30​99​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 103910∣3999919​30​9990​​
Trừ 90khỏi 993910∣3999919​30​9990​9​
Hạ số tiếp theo của số bị chia3910∣3999919​30​9990​99​
3910∣3999919​30​9990​99​
Chia 99cho 10để được 9
Chia 99cho 10để được 939910∣3999919​30​9990​99​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 1039910∣3999919​30​9990​9990​​
Trừ 90khỏi 9939910∣3999919​30​9990​9990​9​
Hạ số tiếp theo của số bị chia39910∣3999919​30​9990​9990​99​
39910∣3999919​30​9990​9990​99​
Chia 99cho 10để được 9
Chia 99cho 10để được 9399910∣3999919​30​9990​9990​99​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 10399910∣3999919​30​9990​9990​9990​​
Trừ 90khỏi 99399910∣3999919​30​9990​9990​9990​9​
Hạ số tiếp theo của số bị chia399910∣3999919​30​9990​9990​9990​91​
399910∣3999919​30​9990​9990​9990​91​
Chia 91cho 10để được 9
Chia 91cho 10để được 93999910∣3999919​30​9990​9990​9990​91​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 103999910∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​​
Trừ 90khỏi 913999910∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​1​
Hạ số tiếp theo của số bị chia3999910∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​19​
3999910∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​19​
Chia 19cho 10để được 1
Chia 19cho 10để được 139999110∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​19​
Nhân chữ số thương (1)với ước số 1039999110∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​1910​​
Trừ 10khỏi 1939999110∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​1910​9​
39999110∣3999919​30​9990​9990​9990​9190​1910​9​
Nghiệm cho Phép chia số lớn của 103999919​là 399991với số dư của 9399991so^ˊdư9
Chuyển thành hỗn số: QuotientDivisorRemainder​103999919​=399991109​
=399991109​
=399991109​

Ví dụ phổ biến

5*2^05⋅205*2^45⋅24(7*4)^2(7⋅4)2(-2 1/3+2)+3+(-3+2 1/2)(−231​+2)+3+(−3+221​)(10-3^2)/(6+7)6+710−32​
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024