Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

((5^9-5))/9

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

9(59−5)​

Lời Giải

21701331​
+1
Số thập phân
217013.33333…
Các bước giải pháp
9(59−5)​
Giải (59−5):1953120
Thực hiện theo trình tự hoạt động của PEMDAS
Tính trong ngoặc đơn
Tính số mũ 59:1953125
59
59=1953125=1953125
=1953125−5
Cộng và trừ (từ trái sang phải) 1953125−5:1953120
1953125−5
1953125−5=1953120=1953120
=1953120
=91953120​
Rút gọn 91953120​:21701331​
Triệt tiêu thừa số chung: 3=3651040​
Chuyển phân số không thực sự thành hỗn số:3651040​=21701331​
3651040​=217013số dư1
3651040​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn3∣651040​​
Chia 6cho 3để được 2
Chia 6cho 3để được 223∣651040​​
Nhân chữ số thương (2)với ước số 323∣651040​6​​
Trừ 6khỏi 623∣651040​6​0​
Hạ số tiếp theo của số bị chia23∣651040​6​05​
23∣651040​6​05​
Chia 5cho 3để được 1
Chia 5cho 3để được 1213∣651040​6​05​
Nhân chữ số thương (1)với ước số 3213∣651040​6​053​​
Trừ 3khỏi 5213∣651040​6​053​2​
Hạ số tiếp theo của số bị chia213∣651040​6​053​21​
213∣651040​6​053​21​
Chia 21cho 3để được 7
Chia 21cho 3để được 72173∣651040​6​053​21​
Nhân chữ số thương (7)với ước số 32173∣651040​6​053​2121​​
Trừ 21khỏi 212173∣651040​6​053​2121​0​
Hạ số tiếp theo của số bị chia2173∣651040​6​053​2121​00​
2173∣651040​6​053​2121​00​
Chia 0cho 3để được 0
Chia 0cho 3để được 021703∣651040​6​053​2121​00​
Nhân chữ số thương (0)với ước số 321703∣651040​6​053​2121​000​​
Trừ 0khỏi 021703∣651040​6​053​2121​000​0​
Hạ số tiếp theo của số bị chia21703∣651040​6​053​2121​000​04​
21703∣651040​6​053​2121​000​04​
Chia 4cho 3để được 1
Chia 4cho 3để được 1217013∣651040​6​053​2121​000​04​
Nhân chữ số thương (1)với ước số 3217013∣651040​6​053​2121​000​043​​
Trừ 3khỏi 4217013∣651040​6​053​2121​000​043​1​
Hạ số tiếp theo của số bị chia217013∣651040​6​053​2121​000​043​10​
217013∣651040​6​053​2121​000​043​10​
Chia 10cho 3để được 3
Chia 10cho 3để được 32170133∣651040​6​053​2121​000​043​10​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 32170133∣651040​6​053​2121​000​043​109​​
Trừ 9khỏi 102170133∣651040​6​053​2121​000​043​109​1​
2170133∣651040​6​053​2121​000​043​109​1​
Nghiệm cho Phép chia số lớn của 3651040​là 217013với số dư của 1217013so^ˊdư1
Chuyển thành hỗn số: QuotientDivisorRemainder​3651040​=21701331​
=21701331​
=21701331​
=21701331​

Ví dụ phổ biến

7(3)^2+9(3)-37(3)2+9(3)−3-6+[3-[4-2(4-7)]]−6+[3−[4−2(4−7)]]13-6+3*413−6+3⋅43(2)^2+43(2)2+452× 14-52× 452×14−52×4
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024