Lời Giải
Máy Tính Tích PhânMáy Tính Đạo HàmMáy Tính Đại SốMáy Tính Ma TrậnHơn...
Vẽ đồ thị
Biểu đồ đườngĐồ thị hàm mũĐồ thị bậc haiĐồ thị sinHơn...
Máy tính
Máy tính BMIMáy tính lãi képMáy tính tỷ lệ phần trămMáy tính gia tốcHơn...
Hình học
Máy tính Định Lý PytagoMáy Tính Diện Tích Hình TrònMáy tính tam giác cânMáy tính tam giácHơn...
AI Chat
Công cụ
Sổ ghi chépNhómBảng Ghi ChúBảng tínhThực HànhXác thực
vi
English
Español
Português
Français
Deutsch
Italiano
Русский
中文(简体)
한국어
日本語
Tiếng Việt
עברית
العربية
Phổ biến Tiền Đại Số >

longdivision 1500/16

  • Tiền Đại Số
  • Đại số
  • Tiền Giải Tích
  • Giải tích
  • Các hàm số
  • Đại số tuyến tính
  • Lượng giác
  • Thống kê
  • Hóa học
  • Quy đổi

Lời Giải

phép chia số lớn 161500​

Lời Giải

93.75
Các bước giải pháp
161500​
Viết bài toán dưới dạng phép chia số lớn16∣1500​​
Chia 150cho 16để được 9
Chia 150cho 16để được 9916∣1500​​
Nhân chữ số thương (9)với ước số 16916∣1500​144​​
Trừ 144khỏi 150916∣1500​144​6​
Hạ số tiếp theo của số bị chia916∣1500​144​60​
916∣1500​144​60​
Chia 60cho 16để được 3
Chia 60cho 16để được 39316∣1500​144​60​
Nhân chữ số thương (3)với ước số 169316∣1500​144​6048​​
Trừ 48khỏi 609316∣1500​144​6048​12​
Thêm một vị trí thập phân và một số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia93.16∣1500.0​144​6048​120​
93.16∣1500.0​144​6048​120​
Chia 120cho 16để được 7
Chia 120cho 16để được 793.716∣1500.0​144​6048​120​
Nhân chữ số thương (7)với ước số 1693.716∣1500.0​144​6048​120112​​
Trừ 112khỏi 12093.716∣1500.0​144​6048​120112​8​
Thêm số 0 vào số bị chiaHạ số 0 từ số bị chia93.716∣1500.00​144​6048​120112​80​
93.716∣1500.00​144​6048​120112​80​
Chia 80cho 16để được 5
Chia 80cho 16để được 593.7516∣1500.00​144​6048​120112​80​
Nhân chữ số thương (5)với ước số 1693.7516∣1500.00​144​6048​120112​8080​​
Trừ 80khỏi 8093.7516∣1500.00​144​6048​120112​8080​0​
93.7516∣1500.00​144​6048​120112​8080​0​
Nghiệm cho phép chia số lớn của 161500​là 93.7593.75

Ví dụ phổ biến

tofraction 0.012tofraction0.012mixednumber 34/3mixednumber334​chuyển đổi to a percentage 5/9converttoapercentage5/9gcd 12,27gcd12,27chuyển đổi to a percentage 1.4converttoapercentage1.4
Công cụ học tậpTrình giải toán AIAI ChatBảng tínhThực HànhBảng Ghi ChúMáy tínhMáy Tính Vẽ Đồ ThịMáy Tính Hình HọcXác minh giải pháp
Ứng dụngỨng dụng Symbolab (Android)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (Android)Thực Hành (Android)Ứng dụng Symbolab (iOS)Máy Tính Vẽ Đồ Thị (iOS)Thực Hành (iOS)Tiện ích mở rộng Chrome
Công tyGiới thiệu về SymbolabBlogTrợ Giúp
Hợp phápQuyền Riêng TưService TermsChính sách cookieCài đặt cookieKhông bán hoặc chia sẻ thông tin cá nhân của tôiBản quyền, Nguyên tắc cộng đồng, DSA và các tài nguyên pháp lý khácTrung tâm pháp lý Learneo
Truyền thông xã hội
Symbolab, a Learneo, Inc. business
© Learneo, Inc. 2024